coffee rose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bụi nhiệt đới: Chỉ một loại cây bụi có nguồn gốc từ khu vực phía bắc Ấn Độ đến Thái Lan, thuộc chi Cestrum.
- Đặc điểm thực vật: Cây có lá bóng và hoa thơm, nở về đêm, với các cánh hoa có dạng gợn sóng hoặc xoăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the scent of the coffee rose at night. (Khu vườn tràn ngập hương thơm của hoa hồng màu cà phê về đêm.)
- She planted a coffee rose for its beautiful nocturnal flowers. (Cô ấy trồng một cây hoa hồng màu cà phê vì những bông hoa nở về đêm đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh làm vườn: Thường được nhắc đến như một loại cây cảnh có hoa thơm vào buổi tối, tạo điểm nhấn cho khu vườn.
- The coffee rose is ideal for moon gardens because its fragrance intensifies after dark. (Cây hoa hồng màu cà phê lý tưởng cho những khu vườn ngắm trăng vì hương thơm của nó trở nên nồng nàn hơn sau khi trời tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Night-blooming jasmine (): Một loài cây cùng chi có đặc điểm tương tự là hoa thơm về đêm, đôi khi bị nhầm lẫn với coffee rose.
- Cestrum: Tên chi thực vật của coffee rose và các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Night jasmine (trong một số ngữ cảnh): Nhài đêm (tên gọi thông thường cho các loài nở hoa về đêm).
- Night-scented shrub: Cây bụi thơm về đêm (mô tả chung).
Noun
- hoa hồng màu cà phê, thơm về đêm.